碱性尘雾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碱性尘雾
khói bụi kiềm
Giản thể碱性尘雾
Phồn thể鹼性塵霧
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng