Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱性尘雾鹼性塵霧

jiǎn xìng chén wù

碱性尘雾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱性尘雾 trong tiếng Việt

khói bụi kiềm

Tra từ liên quan