Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱金属鹼金屬

jiǎn jīn shǔ

碱金属 là gì?

碱金属 [jiǎn jīn shǔ] có nghĩa là kim loại kiềm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱金属 trong tiếng Việt

kim loại kiềm

Cách đọc và ghi nhớ 碱金属

碱金属 được đọc là jiǎn jīn shǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kim loại kiềm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan