Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱化鹼化

jiǎn huà

碱化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱化 trong tiếng Việt

làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)

Tra từ liên quan