白碱滩
Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Quận Baijiantan của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Bạch Kiềm Than của thành phố Karamay 克拉瑪依市|克拉玛依市[Ke4 la1 ma3 yi1 Shi4], Tân Cương
›白鹭湾湿地公园Bái lù wān Shī dì Gōng yuánCông viên đất ngập nước Bailuwan, Thành Đô
›白鹤滩Bái hè tānBaihetan, tên của một đập thuỷ điện trên sông Kim Sa 金沙江[Jin1 sha1 jiang1] tại điểm sông tạo thành biên giới…
›白鹳bái guàn(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng (Ciconia ciconia)
›白面bái miànbột mì; bột; heroin
›白鹭bái lù(loài chim ở Trung Quốc) cò trắng nhỏ (Egretta garzetta)
›白面儿bái miàn rheroin
›白鹇bái xián(loài chim ở Trung Quốc) chim trĩ bạc (Lophura nycthemera)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.