Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱性蓝鹼性藍

jiǎn xìng lán

碱性蓝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱性蓝 trong tiếng Việt

màu xanh kiềm

Tra từ liên quan