Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
核碱基核鹼基

hé jiǎn jī

核碱基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 核碱基 trong tiếng Việt

nucleobase

Tra từ liên quan