Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐碱地鹽鹼地

yán jiǎn dì

盐碱地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐碱地 trong tiếng Việt

  1. đất mặn
  2. (nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn
Tra từ liên quan