盐碱地鹽鹼地 yán jiǎn dì 盐碱地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盐碱地 trong tiếng Việt đất mặn(nghĩa bóng) phụ nữ hiếm muộn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan