嗜碱性球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
嗜碱性球
bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu)
Giản thể嗜碱性球
Phồn thể嗜鹼性球
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng