嗜碱性球嗜鹼性球 shì jiǎn xìng qiú 嗜碱性球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗜碱性球 trong tiếng Việt bạch cầu hạt ưa bazơ (một loại bạch cầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan