Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
番木鳖碱番木鱉鹼

fān mù biē jiǎn

番木鳖碱 là gì?

番木鳖碱 [fān mù biē jiǎn] có nghĩa là strychnine (C21H22N2O2).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 番木鳖碱 trong tiếng Việt

strychnine (C21H22N2O2)

Cách đọc và ghi nhớ 番木鳖碱

番木鳖碱 được đọc là fān mù biē jiǎn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “strychnine (C21H22N2O2)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan