Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐碱湿地鹽鹼濕地

yán jiǎn shī dì

盐碱湿地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐碱湿地 trong tiếng Việt

vùng đất ngập mặn

Tra từ liên quan