Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱斑鹼斑

jiǎn bān

碱斑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱斑 trong tiếng Việt

vết kiềm

Tra từ liên quan