Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙酰胆碱乙酰膽鹼

yǐ xiān dǎn jiǎn

乙酰胆碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙酰胆碱 trong tiếng Việt

acetylcholine ACh (amin liên quan đến vitamin B complex)

Tra từ liên quan