Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟碱酸煙鹼酸

yān jiǎn suān

烟碱酸 là gì?

烟碱酸 [yān jiǎn suān] có nghĩa là biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟碱酸 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]
  2. niacin

Cách đọc và ghi nhớ 烟碱酸

烟碱酸 được đọc là yān jiǎn suān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan