Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱基互补配对鹼基互補配對

jiǎn jī hù bǔ pèi duì

碱基互补配对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱基互补配对 trong tiếng Việt

bắt cặp base bổ sung ví dụ adenine A 腺嘌呤 bắt cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA

Tra từ liên quan