Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盐碱鹽鹼

yán jiǎn

盐碱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盐碱 trong tiếng Việt

(đất) mặn và kiềm

Tra từ liên quan