Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱水鹼水

jiǎn shuǐ

碱水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱水 trong tiếng Việt

  1. nước tro tàu
  2. nước kiềm (dùng trong nấu ăn)
Tra từ liên quan