Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱土鹼土

jiǎn tǔ

碱土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱土 trong tiếng Việt

đất kiềm

Tra từ liên quan