菸碱酸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
菸碱酸
niacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
Giản thể菸碱酸
Phồn thể菸鹼酸
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng