Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碱腺鹼腺

jiǎn xiàn

碱腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碱腺 trong tiếng Việt

tuyến kiềm

Tra từ liên quan