Kết quả tra từ “烟”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烟: thuốc lá hoặc thuốc lào; LT:根[gen1]; khói; sương; hơi nước; LT:縷|缕[lu:3]; cây thuốc lá; (mắt) bị kích thích bởi khói
烟黑叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) hải yến Wilson (Oceanites oceanicus)
烟碱酸: biến thể của 菸鹼酸|菸碱酸[yan1 jian3 suan1]; niacin
烟碱: biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotine
烟鬼: người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc lá
烟头儿: biến thể er hoá của 煙頭|烟头[yan1 tou2]
烟头: mẩu thuốc lá; tàn thuốc; LT:根[gen1]
烟霭: sương mù và mây
烟霾: khói; ô nhiễm
烟雾症: bệnh moyamoya (bệnh não hiếm gặp, đầu tiên được chẩn đoán ở Nhật Bản)
烟雾剂: khói mù
烟雾: khói; sương; hơi; mù khói; khói bụi
烟霞: sương mù
烟雨: mưa mù; mưa phùn
烟酸: niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic
烟酒不沾: kiêng rượu và thuốc lá
烟酒: thuốc lá và rượu
烟豆: đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu
烟袋: tẩu thuốc lá
烟蒂: mẩu thuốc lá
烟叶: lá thuốc lá
烟草: thuốc lá
烟花风月: chỉ việc ân ái (thành ngữ)
烟花阵: nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花行院: nhà chứa (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花粉黛: phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái; hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
烟花簿: sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花爆竹: pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
烟花柳巷: khu đèn đỏ
烟花厂: nhà máy pháo hoa
烟花市: (cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ
烟花巷: khu đèn đỏ
烟花寨: nhà thổ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
烟花女: gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟花场: nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟花债: dính líu đến chuyện tình cảm
烟花: pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
烟腹毛脚燕: (loài chim ở Trung Quốc) én nhà châu Á (Delichon dasypus)
烟肉: thịt xông khói; thịt nguội hun khói
烟缸: gạt tàn thuốc
烟管面: mì ống
烟管: tẩu thuốc lá
烟筒: ống khói; ống bếp; ống khói nhà máy
烟突: ống khói
烟硷: biến thể của 菸鹼|菸碱[yan1 jian3]; nicotin
烟瘾: cơn thèm thuốc; nghiện thuốc lá
烟熏火燎: khói lửa mịt mù (thành ngữ); bị lửa và khói bao quanh
烟熏: khói; xông khói
烟熏眼: kiểu mắt khói (trang điểm)
烟熏妆: trang điểm mắt khói
烟灰缸: gạt tàn thuốc
烟灰: tàn thuốc lá
烟火气: mùi nấu ăn; (bóng) bầu không khí sống động
烟火: khói lửa; pháo hoa
烟消云散: tan biến như khói trong không khí; biến mất
烟海: biển cả mênh mông
烟波: nước phủ sương mù
烟气: khói
烟民: người hút thuốc
烟枪: tẩu thuốc phiện