Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟熏眼煙熏眼

yān xūn yǎn

烟熏眼 là gì?

烟熏眼 [yān xūn yǎn] có nghĩa là kiểu mắt khói (trang điểm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟熏眼 trong tiếng Việt

kiểu mắt khói (trang điểm)

Cách đọc và ghi nhớ 烟熏眼

烟熏眼 được đọc là yān xūn yǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểu mắt khói (trang điểm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan