Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟花粉黛煙花粉黛

yān huā fěn dài

烟花粉黛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟花粉黛 trong tiếng Việt

phụ nữ; kỹ nữ; việc ân ái; hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên

Tra từ liên quan