烟花市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烟花市
(cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ
Giản thể烟花市
Phồn thể煙花市
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng