Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟花市煙花市

yān huā shì

烟花市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟花市 trong tiếng Việt

(cũ) khu đèn đỏ; nhà thổ

Tra từ liên quan