Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟豆煙豆

yān dòu

烟豆 là gì?

烟豆 [yān dòu] có nghĩa là đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟豆 trong tiếng Việt

đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu

Cách đọc và ghi nhớ 烟豆

烟豆 được đọc là yān dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu biến thể (Glycine tabacina), một loài cây leo trong họ đậu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan