烟缸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烟缸
gạt tàn thuốc
Giản thể烟缸
Phồn thể煙缸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng