Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yān

烟 là gì?

[yān] có nghĩa là thuốc lá hoặc thuốc lào; LT:根[gen1]; khói; sương; hơi nước; LT:縷|缕[lu:3]; cây thuốc lá; (mắt) bị kích thích bởi khói.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟 trong tiếng Việt

  1. thuốc lá hoặc thuốc lào
  2. LT:根[gen1]
  3. khói
  4. sương
  5. hơi nước
  6. LT:縷|缕[lu:3]
  7. cây thuốc lá
  8. (mắt) bị kích thích bởi khói

Cách đọc và ghi nhớ 烟

được đọc là yān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc lá hoặc thuốc lào; LT:根[gen1]; khói; sương; hơi nước; LT:縷|缕[lu:3]; cây thuốc lá; (mắt) bị kích thích bởi khói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan