Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟熏妆煙熏妝

yān xūn zhuāng

烟熏妆 là gì?

烟熏妆 [yān xūn zhuāng] có nghĩa là trang điểm mắt khói.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟熏妆 trong tiếng Việt

trang điểm mắt khói

Cách đọc và ghi nhớ 烟熏妆

烟熏妆 được đọc là yān xūn zhuāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang điểm mắt khói”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan