Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟酒不沾煙酒不沾

yān jiǔ bù zhān

烟酒不沾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟酒不沾 trong tiếng Việt

kiêng rượu và thuốc lá

Tra từ liên quan