Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟花风月煙花風月

yān huā fēng yuè

烟花风月 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟花风月 trong tiếng Việt

chỉ việc ân ái (thành ngữ)

Tra từ liên quan