烟酒 là gì?
烟酒 [yān jiǔ] có nghĩa là thuốc lá và rượu.
Nghĩa của từ 烟酒 trong tiếng Việt
thuốc lá và rượu
Cách đọc và ghi nhớ 烟酒
烟酒 được đọc là yān jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc lá và rượu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .