Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟酒煙酒

yān jiǔ

烟酒 là gì?

烟酒 [yān jiǔ] có nghĩa là thuốc lá và rượu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟酒 trong tiếng Việt

thuốc lá và rượu

Cách đọc và ghi nhớ 烟酒

烟酒 được đọc là yān jiǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc lá và rượu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan