Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟花债煙花債

yān huā zhài

烟花债 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟花债 trong tiếng Việt

dính líu đến chuyện tình cảm

Tra từ liên quan