Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟酸煙酸

yān suān

烟酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟酸 trong tiếng Việt

niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic

Tra từ liên quan