烟酸煙酸 yān suān 烟酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烟酸 trong tiếng Việt niacin (vitamin B3); axit 3-pyridinecarboxylic C6H5NO2; axit nicotinic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan