烟花厂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烟花厂
nhà máy pháo hoa
Giản thể烟花厂
Phồn thể煙花廠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng