Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟灰缸煙灰缸

yān huī gāng

烟灰缸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟灰缸 trong tiếng Việt

gạt tàn thuốc

Tra từ liên quan