Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟霾煙霾

yān mái

烟霾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟霾 trong tiếng Việt

  1. khói
  2. ô nhiễm
Tra từ liên quan