Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟消云散煙消雲散

yān xiāo yún sàn

烟消云散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟消云散 trong tiếng Việt

tan biến như khói trong không khí; biến mất

Tra từ liên quan