Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟花簿煙花簿

yān huā bù

烟花簿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟花簿 trong tiếng Việt

sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)

Tra từ liên quan