烟腹毛脚燕 là gì?
烟腹毛脚燕 [yān fù máo jiǎo yàn] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) én nhà châu Á (Delichon dasypus).
Nghĩa của từ 烟腹毛脚燕 trong tiếng Việt
(loài chim ở Trung Quốc) én nhà châu Á (Delichon dasypus)
Cách đọc và ghi nhớ 烟腹毛脚燕
烟腹毛脚燕 được đọc là yān fù máo jiǎo yàn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) én nhà châu Á (Delichon dasypus)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .