Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烟波煙波

yān bō

烟波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烟波 trong tiếng Việt

nước phủ sương mù

Tra từ liên quan