烟花煙花 yān huā 烟花 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烟花 trong tiếng Việt pháo hoa; gái mại dâm (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan