Kết quả tra từ “搭”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭: dựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào); kết nối; gia nhập; sắp xếp theo cặp; phối hợp; thêm vào; góp vào (tài nguyên); đi (thuyền…
搭铁: viết tắt của 搭鐵接線|搭铁接线; nối mass khung (tức là dùng khung làm mass, để tạo đường hồi cho dòng điện trong mạch)
搭钩: móc; liên hệ với ai đó
搭配: ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm
搭连: biến thể của 褡褳|褡裢[da1 lian5]
搭载: (phương tiện) chở (hành khách hoặc hàng hóa); (thiết bị hoặc hệ thống) được trang bị (phần cứng hoặc phần mềm)
搭车: đi (một phương tiện); được cho đi nhờ; đi quá giang
搭赸: biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]
搭调: phù hợp; hòa nhịp; hợp lý
搭话: nói chuyện; bắt chuyện; chuyển lời
搭讪: bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ
搭裢: biến thể của 褡褳|褡裢[da1 lian5]
搭补: trợ cấp; bù đắp (thâm hụt)
搭街坊: trở thành hàng xóm
搭盖: xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng tạm (một cái chòi); lắp ghép
搭茬儿: biến thể er hoá của 搭茬[da1cha2]
搭茬: đáp lại điều ai đó vừa nói
搭膊: túi đeo vai
搭脚手架: dựng giàn giáo
搭腰: đệm yên (trên động vật kéo)
搭腔: trả lời; đáp lại; nói chuyện
搭背: đệm yên (trên động vật kéo)
搭肩: giúp nâng lên vai; đứng trên vai ai đó
搭缝: đường may chồng
搭白: trả lời
搭当: biến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]
搭界: giao diện; liên quan đến; kết nối
搭理: biến thể của 答理[da1 li5]
搭档: hợp tác; cộng sự
搭桌: buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)
搭架子: dựng giàn giáo; xây dựng khung sườn; khởi động doanh nghiệp
搭救: giải cứu
搭挡: biến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]
搭接片: khóa nối; đầu nối; mối nối chồng
搭接: nối; kết nối
搭拉: biến thể của 耷拉[da1 la5]
搭把手儿: biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3]
搭把手: giúp một tay
搭扣: khóa hoặc móc cài cho quần áo không dùng cúc và khuy (ví dụ: khóa trên đồng hồ kim loại)
搭建: xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp
搭帮: đi cùng nhau; nhờ vào
搭坐: đi bằng; ngồi lên
搭嘴: trả lời
搭售: bán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm
搭咕: kết nối; thảo luận
搭便车: đi nhờ xe
搭便: tiện thể; nhân tiện
搭伴: đi cùng người khác; đồng hành cùng người khác
搭伙: hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin
搭乘: đi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)
雨搭: mái hiên
花花搭搭: hỗn hợp; không đồng đều về kết cấu
竞选搭档: đối tác bầu cử; ứng viên phó
穿搭: (Đài Loan) phối đồ; kết hợp trang phục
白搭: không có tác dụng; không tốt
生死搭档: đối tác không thể tách rời
淹头搭脑: bơ phờ
混搭: phối đồ theo kiểu mix and match (ví dụ: quần áo)
有一搭无一搭: xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]
有一搭没一搭: không quan trọng; hời hợt; thờ ơ; (về cuộc trò chuyện) không chủ đích