Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭帮搭幫

dā bāng

搭帮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭帮 trong tiếng Việt

đi cùng nhau; nhờ vào

Tra từ liên quan