搭挡 là gì?
搭挡 [dā dàng] có nghĩa là biến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4].
Nghĩa của từ 搭挡 trong tiếng Việt
biến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]
Cách đọc và ghi nhớ 搭挡
搭挡 được đọc là dā dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 搭檔|搭档[da1 dang4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .