搭盖搭蓋 dā gài 搭盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搭盖 trong tiếng Việt xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng tạm (một cái chòi); lắp ghép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan