Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭接片

dā jiē piàn

搭接片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭接片 trong tiếng Việt

khóa nối; đầu nối; mối nối chồng

Tra từ liên quan