搭伙 là gì?
搭伙 [dā huǒ] có nghĩa là hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin.
Nghĩa của từ 搭伙 trong tiếng Việt
- hợp tác với ai đó
- trở thành đối tác
- ăn thường xuyên ở căng tin
Cách đọc và ghi nhớ 搭伙
搭伙 được đọc là dā huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .