Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭伙

dā huǒ

搭伙 là gì?

搭伙 [dā huǒ] có nghĩa là hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭伙 trong tiếng Việt

  1. hợp tác với ai đó
  2. trở thành đối tác
  3. ăn thường xuyên ở căng tin

Cách đọc và ghi nhớ 搭伙

搭伙 được đọc là dā huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan