Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭铁搭鐵

dā tiě

搭铁 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭铁 trong tiếng Việt

viết tắt của 搭鐵接線|搭铁接线; nối mass khung (tức là dùng khung làm mass, để tạo đường hồi cho dòng điện trong mạch)

Tra từ liên quan