Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭接

dā jiē

搭接 là gì?

搭接 [dā jiē] có nghĩa là nối; kết nối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭接 trong tiếng Việt

  1. nối
  2. kết nối

Cách đọc và ghi nhớ 搭接

搭接 được đọc là dā jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nối; kết nối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan