搭接 là gì?
搭接 [dā jiē] có nghĩa là nối; kết nối.
Nghĩa của từ 搭接 trong tiếng Việt
- nối
- kết nối
Cách đọc và ghi nhớ 搭接
搭接 được đọc là dā jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nối; kết nối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .