Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭配

dā pèi

搭配 là gì?

搭配 [dā pèi] có nghĩa là ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭配 trong tiếng Việt

  1. ghép đôi
  2. phù hợp
  3. sắp xếp thành cặp
  4. thêm gì đó vào nhóm

Cách đọc và ghi nhớ 搭配

搭配 được đọc là dā pèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan