搭配
ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm
ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm
搭配 thường mang nghĩa “ghép đôi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 搭配, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phù hợp; hòa nhịp; hợp lý
›搭街坊dā jiē fangtrở thành hàng xóm
›搭盖dā gàixây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng tạm (một cái chòi); lắp ghép
›搭钩dā gōumóc; liên hệ với ai đó
›搭连dā lianbiến thể của 褡褳|褡裢[da1 lian5]
›搭载dā zài(phương tiện) chở (hành khách hoặc hàng hóa); (thiết bị hoặc hệ thống) được trang bị (phần cứng hoặc phần mềm)
›搭车dā chēđi (một phương tiện); được cho đi nhờ; đi quá giang
›搭赸dā shànbiến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.