Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搭拉

dā la

搭拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搭拉 trong tiếng Việt

biến thể của 耷拉[da1 la5]

Tra từ liên quan